🧨 Tết Nguyên Đán Bính Ngọ 2026 còn:

00 ngày 00:00:00

Vai trò của muối ăn với cơ thể người

Tham gia
12/12/19
Bài viết
4,502
Điểm tương tác
11,347
Địa chỉ
Bến Tre
Website
gianghi.net
VND
2,869

I. Muối ăn và ý nghĩa sinh học đối với cơ thể người​

Muối ăn có công thức hóa học là NaCl. Khi vào cơ thể, NaCl phân li hoàn toàn trong môi trường nước:
\mathrm{NaCl \rightarrow Na^+ + Cl^-}
Hai ion này giữ vai trò thiết yếu và không thể thay thế trong hoạt động sống của tế bào.

1. Vai trò sinh học của ion Na⁺​

Ion Na⁺ là cation chủ yếu của dịch ngoại bào, có các chức năng quan trọng:
  • Duy trì áp suất thẩm thấu của máu và dịch mô
  • Tham gia dẫn truyền xung thần kinh
  • Tham gia co cơ (cơ vân, cơ trơn, cơ tim)
  • Tạo gradient ion cho vận chuyển chủ động thứ cấp

2. Vai trò sinh học của ion Cl⁻​

  • Giữ cân bằng điện tích với Na⁺
  • Tham gia tạo axit clohidric trong dạ dày:
\mathrm{NaCl + H_2O \rightarrow HCl + NaOH\ (gián\ tiếp)}
  • Tham gia điều hòa cân bằng axit–bazơ

II. Phân bố ion Na⁺ và K⁺ trong cơ thể​

Trong cơ thể tồn tại sự phân bố ion không đồng đều:
IonNgoại bàoNội bào
Na⁺CaoThấp
K⁺ThấpCao
👉 Sự phân bố này trái với khuếch tán tự nhiên, chỉ được duy trì nhờ bơm Na⁺/K⁺-ATPase.

III. Bơm Na⁺/K⁺-ATPase – bản chất hóa sinh​

1. Khái niệm​

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase là:
  • Một protein xuyên màng
  • Đồng thời là enzyme ATPase
  • Thực hiện vận chuyển chủ động nguyên phát

2. Phương trình tổng quát​

\mathrm{ATP + 3Na^+{(trong)} + 2K^+{(ngoài)} \rightarrow ADP + P_i + 3Na^+{(ngoài)} + 2K^+{(trong)}}

3. Cơ chế hóa sinh từng bước​

Bước 1: Gắn ion Na⁺​

  • Protein ở dạng E₁
  • Ái lực cao với Na⁺
  • 3 Na⁺ nội bào gắn vào bơm

Bước 2: Thủy phân ATP – phosphoryl hóa protein​

\mathrm{ATP \rightarrow ADP + P_i}
  • Nhóm phosphate gắn cộng hóa trị lên amino acid Asp
  • Protein đổi cấu hình từ E₁ → E₂
📌 Năng lượng ATP được dùng để thay đổi cấu trúc protein, không đẩy ion trực tiếp.

Bước 3: Giải phóng Na⁺ ra ngoài tế bào​

  • Dạng E₂ giảm ái lực với Na⁺
  • 3 Na⁺ được đưa ra dịch ngoại bào

Bước 4: Gắn ion K⁺​

  • Protein E₂ có ái lực cao với K⁺
  • 2 K⁺ ngoại bào gắn vào

Bước 5: Khử phosphate – trở về cấu hình ban đầu​

  • Phosphate bị tách
  • Protein trở về dạng E₁
  • 2 K⁺ được đưa vào nội bào

4. Ý nghĩa điện sinh học​

Mỗi chu kỳ bơm:
  • Đưa ra ngoài 3 Na⁺
  • Đưa vào trong 2 K⁺
➡Mất ròng 1 điện tích dương
Hệ quả:
  • Tạo điện thế màng nghỉ
  • Là cơ sở của xung thần kinh
  • Ảnh hưởng đến nhịp tim

IV. Liên hệ muối ăn – Na⁺ – tăng huyết áp​

1. Cơ chế gây tăng huyết áp khi ăn mặn​

Khi ăn nhiều muối:
  • Nồng độ Na⁺ trong máu tăng
  • Áp suất thẩm thấu tăng
  • Nước bị giữ lại trong lòng mạch
\mathrm{Na^+ \uparrow \Rightarrow H_2O\ giữ\ lại \Rightarrow Thể\ tích\ máu \uparrow \Rightarrow Huyết\ áp \uparrow}

2. Vai trò của bơm Na⁺/K⁺ trong tăng huyết áp​

  • Na⁺ dư thừa làm tăng hoạt động tái hấp thu Na⁺ ở thận
  • Bơm Na⁺/K⁺ hoạt động mạnh → giữ Na⁺ gián tiếp
  • Thành mạch tăng nhạy cảm với co mạch
Kết quả: Huyết áp tăng mạn tính

V. Biện pháp phòng bệnh tăng huyết áp từ góc độ hóa sinh​

1. Hạn chế lượng muối ăn​

  • Khuyến cáo: < 5 g NaCl/ngày
  • Giảm thực phẩm chế biến sẵn (mì gói, đồ muối, đồ hộp)

2. Tăng cường kali (K⁺) trong khẩu phần​

  • K⁺ đối kháng sinh lý với Na⁺
  • Giúp giãn mạch, tăng thải Na⁺
Nguồn K⁺ tự nhiên:
  • Chuối
  • Cam
  • Rau xanh
  • Khoai lang

3. Uống đủ nước – hỗ trợ thải Na⁺​

  • Tăng lọc cầu thận
  • Giảm nồng độ Na⁺ huyết tương

4. Vận động thể lực đều đặn​

  • Tăng sử dụng ATP
  • Cải thiện hoạt động bơm ion
  • Giảm sức cản thành mạch

VI. Kết luận​

  • Muối ăn không chỉ là gia vị mà là yếu tố hóa sinh thiết yếu
  • Ion Na⁺ giữ vai trò trung tâm trong:
    • Điện thế màng
    • Dẫn truyền thần kinh
    • Điều hòa huyết áp
  • Bơm Na⁺/K⁺-ATPase là nền tảng duy trì sự sống của tế bào
  • Ăn mặn kéo dài làm rối loạn cân bằng ion → tăng huyết áp
Quảng cáo
 

Người dùng đang xem chủ đề này

THPT chuyên trong tỉnh

Phần mềm thông dụng

QC

Back
Bên trên Bottom