- Tham gia
- 12/12/19
- Bài viết
- 4,502
- Điểm tương tác
- 11,347
- Địa chỉ
- Bến Tre
- Website
- gianghi.net
- VND
- 2,869
I. Muối ăn và ý nghĩa sinh học đối với cơ thể người
Muối ăn có công thức hóa học là NaCl. Khi vào cơ thể, NaCl phân li hoàn toàn trong môi trường nước:\mathrm{NaCl \rightarrow Na^+ + Cl^-}
Hai ion này giữ vai trò thiết yếu và không thể thay thế trong hoạt động sống của tế bào.
1. Vai trò sinh học của ion Na⁺
Ion Na⁺ là cation chủ yếu của dịch ngoại bào, có các chức năng quan trọng:- Duy trì áp suất thẩm thấu của máu và dịch mô
- Tham gia dẫn truyền xung thần kinh
- Tham gia co cơ (cơ vân, cơ trơn, cơ tim)
- Tạo gradient ion cho vận chuyển chủ động thứ cấp
2. Vai trò sinh học của ion Cl⁻
- Giữ cân bằng điện tích với Na⁺
- Tham gia tạo axit clohidric trong dạ dày:
- Tham gia điều hòa cân bằng axit–bazơ
II. Phân bố ion Na⁺ và K⁺ trong cơ thể
Trong cơ thể tồn tại sự phân bố ion không đồng đều:| Ion | Ngoại bào | Nội bào |
|---|---|---|
| Na⁺ | Cao | Thấp |
| K⁺ | Thấp | Cao |
III. Bơm Na⁺/K⁺-ATPase – bản chất hóa sinh
1. Khái niệm
Bơm Na⁺/K⁺-ATPase là:- Một protein xuyên màng
- Đồng thời là enzyme ATPase
- Thực hiện vận chuyển chủ động nguyên phát
2. Phương trình tổng quát
\mathrm{ATP + 3Na^+{(trong)} + 2K^+{(ngoài)} \rightarrow ADP + P_i + 3Na^+{(ngoài)} + 2K^+{(trong)}}3. Cơ chế hóa sinh từng bước
Bước 1: Gắn ion Na⁺
- Protein ở dạng E₁
- Ái lực cao với Na⁺
- 3 Na⁺ nội bào gắn vào bơm
Bước 2: Thủy phân ATP – phosphoryl hóa protein
\mathrm{ATP \rightarrow ADP + P_i}- Nhóm phosphate gắn cộng hóa trị lên amino acid Asp
- Protein đổi cấu hình từ E₁ → E₂
Bước 3: Giải phóng Na⁺ ra ngoài tế bào
- Dạng E₂ giảm ái lực với Na⁺
- 3 Na⁺ được đưa ra dịch ngoại bào
Bước 4: Gắn ion K⁺
- Protein E₂ có ái lực cao với K⁺
- 2 K⁺ ngoại bào gắn vào
Bước 5: Khử phosphate – trở về cấu hình ban đầu
- Phosphate bị tách
- Protein trở về dạng E₁
- 2 K⁺ được đưa vào nội bào
4. Ý nghĩa điện sinh học
Mỗi chu kỳ bơm:- Đưa ra ngoài 3 Na⁺
- Đưa vào trong 2 K⁺
Hệ quả:
- Tạo điện thế màng nghỉ
- Là cơ sở của xung thần kinh
- Ảnh hưởng đến nhịp tim
IV. Liên hệ muối ăn – Na⁺ – tăng huyết áp
1. Cơ chế gây tăng huyết áp khi ăn mặn
Khi ăn nhiều muối:- Nồng độ Na⁺ trong máu tăng
- Áp suất thẩm thấu tăng
- Nước bị giữ lại trong lòng mạch
2. Vai trò của bơm Na⁺/K⁺ trong tăng huyết áp
- Na⁺ dư thừa làm tăng hoạt động tái hấp thu Na⁺ ở thận
- Bơm Na⁺/K⁺ hoạt động mạnh → giữ Na⁺ gián tiếp
- Thành mạch tăng nhạy cảm với co mạch
V. Biện pháp phòng bệnh tăng huyết áp từ góc độ hóa sinh
1. Hạn chế lượng muối ăn
- Khuyến cáo: < 5 g NaCl/ngày
- Giảm thực phẩm chế biến sẵn (mì gói, đồ muối, đồ hộp)
2. Tăng cường kali (K⁺) trong khẩu phần
- K⁺ đối kháng sinh lý với Na⁺
- Giúp giãn mạch, tăng thải Na⁺
- Chuối
- Cam
- Rau xanh
- Khoai lang
3. Uống đủ nước – hỗ trợ thải Na⁺
- Tăng lọc cầu thận
- Giảm nồng độ Na⁺ huyết tương
4. Vận động thể lực đều đặn
- Tăng sử dụng ATP
- Cải thiện hoạt động bơm ion
- Giảm sức cản thành mạch
VI. Kết luận
- Muối ăn không chỉ là gia vị mà là yếu tố hóa sinh thiết yếu
- Ion Na⁺ giữ vai trò trung tâm trong:
- Điện thế màng
- Dẫn truyền thần kinh
- Điều hòa huyết áp
- Bơm Na⁺/K⁺-ATPase là nền tảng duy trì sự sống của tế bào
- Ăn mặn kéo dài làm rối loạn cân bằng ion → tăng huyết áp
Quảng cáo