Thống kê

Mới nhất Chủ đề mới Tài nguyên mới Blog - Quan điểm Trả lời nhiều Xem nhiều

🧨Tết Nguyên Đán còn:

00 ngày 00:00:00

Chuyên đề Nhóm IIIA

12/12/19
4,424
10,823
Bến Tre
gianghi.net
VND
2,359

1. Cấu hình electron & Đặc điểm nguyên tử​

Các nguyên tố bao gồm: Boron (B), Aluminium (Al), Gallium (Ga), Indium (In), Thallium (Tl).
  • Cấu hình chung: $ns^2np^1$.
  • Trạng thái: Boron là á kim (liên kết cộng hóa trị là chủ yếu), trong khi các nguyên tố còn lại là kim loại.

2. Các bất thường về tính chất (Điểm nhấn chuyên sâu)​

Khác với nhóm IA hay IIA biến đổi tuần hoàn đều đặn, nhóm IIIA có sự "gập ghềnh" do sự xuất hiện của phân lớp $d$ và $f$.

a. Bán kính nguyên tử (​

Theo quy luật, bán kính phải tăng từ trên xuống dưới. Tuy nhiên:
  • $r_{Ga} \approx r_{Al}$ (thậm chí một số tài liệu ghi nhận $r_{Ga} < r_{Al}$).
  • Nguyên nhân: Do sự co d (d-block contraction). Ga đứng sau dãy kim loại chuyển tiếp 3d ($Z=21 \to 30$). Các electron $3d$ chắn điện tích hạt nhân kém, khiến hạt nhân hút mạnh các electron lớp vỏ, làm co bán kính của Ga.

b. Năng lượng ion hóa (​

Năng lượng ion hóa không giảm đều: $B > Tl > Ga > Al > In$.
  • $I_1$ của Ga cao hơn Al (do sự co d).
  • $I_1$ của Tl tăng vọt so với In.
  • Nguyên nhân: Do sự co lantan (lanthanide contraction). Tl nằm sau dãy Lantan ($4f$), các electron $4f$ chắn hạt nhân cực kém, làm tăng hiệu ứng xâm nhập và lực hút hạt nhân.

3. Hiệu ứng cặp electron trơ (Inert Pair Effect)​

Đây là kiến thức quan trọng nhất khi xét tính oxi hóa khử của nhóm này.
  • Xu hướng bền của trạng thái oxi hóa $+1$ tăng dần từ trên xuống dưới.
  • Al, Ga: Số oxi hóa đặc trưng là $+3$.
  • In: Có cả $+1$ và $+3$.
  • Tl: Trạng thái $+1$ ($Tl^+$) bền hơn hẳn $+3$ ($Tl^{3+}$). Vì vậy, $Tl^{3+}$ là chất oxi hóa rất mạnh (mạnh hơn cả $Fe^{3+}$).
Giải thích: Do 2 electron orbital $s$ ($ns^2$) bị hạt nhân hút chặt (đặc biệt ở Tl do hiệu ứng co lantan và hiệu ứng tương đối tính), khó tham gia phản ứng hóa học hơn.

4. Tính chất hóa học đặc biệt: Sự thiếu hụt electron​

Boron và hợp chất nhóm IIIA thường đóng vai trò là Acid Lewis mạnh vì lớp vỏ hóa trị chỉ có 6 electron (chưa đạt bát tử).
Boron (B): Tạo ra các liên kết 3 tâm - 2 electron ($3c-2e$) đặc thù trong các hợp chất Borane ($B_nH_m$), ví dụ như Diborane ($B_2H_6$). Đây là minh chứng điển hình cho việc liên kết vẫn hình thành dù thiếu electron.
Nhôm (Al): Hợp chất $AlCl_3$ ở trạng thái hơi hoặc dung môi không phân cực thường tồn tại dạng dimer $Al_2Cl_6$ để phối trí đủ 8 electron.

5. Tính Lưỡng tính (Amphoteric)​

Sự biến đổi từ tính acid sang tính base:
$B_2O_3$: Acid yếu.
$Al_2O_3, Ga_2O_3$: Lưỡng tính điển hình (tan trong cả acid và kiềm mạnh).
$In_2O_3, Tl_2O_3$: Tính base chiếm ưu thế.
 

Người dùng đang xem chủ đề này

THPT chuyên trong tỉnh

Phần mềm thông dụng

QC

Back