🧨 Tết Nguyên Đán Bính Ngọ 2026 còn:

00 ngày 00:00:00

Giới thiệu Một số lưu ý về tính hàm lượng dinh dưỡng trong phân bón

Tham gia
12/12/19
Bài viết
4,476
Điểm tương tác
11,318
Địa chỉ
Bến Tre
Website
gianghi.net
VND
2,709
Việc tính toán này thực chất là chuyển đổi giữa khối lượng nguyên tố nguyên chất và khối lượng oxit tương ứng (với P và K). Dưới đây là nội dung cốt lõi để Master hướng dẫn học sinh hoặc sử dụng cho chuyên môn:


1. Thành phần dinh dưỡng theo quy ước​

Trong phân bón thương mại, hàm lượng dinh dưỡng được ghi theo tỉ lệ phần trăm khối lượng:

  • Đạm (N): Tính theo % khối lượng N nguyên chất.
  • Lân (P): Tính theo % khối lượng $P_2O_5$ (Diphosphorus pentoxide).
  • Kali (K): Tính theo % khối lượng $K_2O$ (Potassium oxide).

2. Công thức chuyển đổi (Dựa trên khối lượng mol)​

Để tính toán chính xác, ta sử dụng các hệ số chuyển đổi dựa trên tỉ lệ nguyên tử khối:

Đối với Lân (P)​

Hệ số chuyển đổi giữa $P$ và $P_2O_5$:

  • $M_{P} = 31$
  • $M_{P_2O_5} = 31 \times 2 + 16 \times 5 = 142$
$$1 \text{ đơn vị } P_2O_5 \text{ chứa } \frac{62}{142} \approx 0,436 \text{ đơn vị } P$$
$$1 \text{ đơn vị } P \text{ tạo ra } \frac{142}{62} \approx 2,29 \text{ đơn vị } P_2O_5$$
Công thức:

  • $\%P_2O_5 = \%P \times 2,29$
  • $\%P = \%P_2O_5 \times 0,436$

Đối với Kali (K)​

Hệ số chuyển đổi giữa $K$ và $K_2O$:

  • $M_{K} = 39$
  • $M_{K_2O} = 39 \times 2 + 16 = 94$
$$1 \text{ đơn vị } K_2O \text{ chứa } \frac{78}{94} \approx 0,83 \text{ đơn vị } K$$
$$1 \text{ đơn vị } K \text{ tạo ra } \frac{94}{78} \approx 1,20 \text{ đơn vị } K_2O$$
Công thức:

  • $\%K_2O = \%K \times 1,20$
  • $\%K = \%K_2O \times 0,83$

3. Ví dụ minh họa​

Nếu có một bao phân bón NPK 16-16-8, ý nghĩa thực sự về mặt hóa học là:

  • 100kg phân này có: 16kg N; 16kg $P_2O_5$; 8kg $K_2O$.
  • Khối lượng nguyên tố thực tế:
    • $m_P = 16 \times 0,436 \approx 6,97 \text{ kg}$
    • $m_K = 8 \times 0,83 \approx 6,64 \text{ kg}$
 

Người dùng đang xem chủ đề này

THPT chuyên trong tỉnh

Phần mềm thông dụng

QC

Back
Bên trên Bottom